Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ tïŋ˧˦] · Huế [tɨ˦˩ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˨˩ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đặc tính hút được sắt hay một số kim loại khác và hút hay đẩy dây dẫn có dòng điện chạy qua.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 磁性.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "từ tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.