Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ ʔɓiən˧˧ tɨ˧˨ʔ ziən˦ˀ˥] · Huế [tɨ˨˩ʔ ʔɓiəŋ˧˧ tɨ˨˩ʔ jiəŋ˧˨] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ ʔɓiəŋ˧˧ tɨ˨˩˨ jiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tự sáng tác và biểu diễn một cách không chuyên nghiệp.
- Vở chèo do đội văn nghệ xã tự biên tự diễn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 自編自演.
Cấu tạo âm tiết
| tự | âm đầu t · vần ư · thanh nặng |
| biên | âm đầu b · vần iên · thanh ngang |
| tự | âm đầu t · vần ư · thanh nặng |
| diễn | âm đầu d · vần iên · thanh ngã |
Định nghĩa theo mục "tự biên tự diễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.