Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tự liệu

Danh từ
Danh từ
  1. Tự mình lo toan, định đoạt cho mình.
    • Tự liệu công việc gia đình.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tự liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.