Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ liəw˧˨ʔ] · Huế [tɨ˧˧ liw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˧˧ liw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật liệu để làm một việc gì, tài liệu nghiên cứu.
- Tư liệu kiến trúc.
- Tư liệu lịch sử.
Câu ví dụ thêm
- Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách.I haven't yet collected sufficient materials to write a book.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tư liệu" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 资料 zī liào |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "tư liệu"
tư liệu lao độngTất cả những vật mà người ta dùng để tác động đến và làm thay đổi đối tượng lao động.tư liệu sản xuấtTất cả những điều kiện vật chất cần thiết cho người khi sản xuất.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tư liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.