tựu

Động từ Thanh nặngVần ưu

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiw˧˨ʔ] · Huế [tɨw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tụ lại ở một nơi, một chỗ.
    • mọi người đã tựu đông đủ

Câu ví dụ thêm

  • Đó là một thành tựu.It's an achievement.
  • Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Chemistry has made notable progress in recent years.
  • Trong những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Chemistry has made notable progress in recent years.

Từ ghép có "tựu"

Cấu tạo âm tiết

tựuâm đầu t · vần ưu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tựu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.