tam giác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːm˧˧ zaːk̚˧˦] · Huế [taːm˧˧ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [taːm˧˧ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đa giác có ba góc, ba cạnh.

Câu ví dụ

  • Đây là một hình tam giác đều.This is an equilateral triangle.
  • Đây là một tam giác đều.This is an equilateral triangle.
  • Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó.Heron's Formula shows how the area of a triangle can be expressed as a function of its side lengths.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 三角.

"tam giác" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 三角 sān jiǎo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tam giác"

Cấu tạo âm tiết

tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tam giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.