Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hình tam giác

Danh từ
Danh từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Đây là một hình tam giác đều.This is an equilateral triangle.

"hình tam giác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh triangle
🇯🇵 Tiếng Nhật 三角 さんかく
🇮🇹 Tiếng Ý il triangolo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hình tam giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.