Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˨˩ faːj˧˩] · Huế [tʰɪj˦˩ faːj˧˨] · Sài Gòn [tʰɪj˨˩ faːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kng.; dùng ở cuối câu) . Tổ hợp biểu thị ý khẳng định dè dặt, như còn muốn kiểm tra lại trí nhớ hoặc nhận định của mình, hoặc muốn có được sự xác nhận của người đối thoại đối với điều mình vừa nói.
- Chuyện xảy ra đâu hôm chủ nhật thì phải.
- Hình như anh là người Hà Nội thì phải.
- Vào khoảng cuối năm ngoái thì phải.
- Chị mệt lắm thì phải.
"thì phải" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | I think; it seems |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "thì phải"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thì phải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.