Danh từ
- Bệnh lý về tim bẩm sinh gây ra khiếm khuyết trên thành vách liên thất.
"thông liên thất" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ventricular septal defect |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | communication interventriculaire |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| thông | âm đầu th · vần ông · thanh ngang |
| liên | âm đầu l · vần iên · thanh ngang |
| thất | âm đầu th · vần ât · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "thông liên thất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.