Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thông tấn xã

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəwŋ͡m˧˧ tən˧˦ saː˦ˀ˥] · Huế [tʰəwŋ͡m˧˧ təŋ˦˧˥ saː˧˨] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˧˧ təŋ˦˥ saː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan chuyên làm nhiệm vụ thông tấn; hãng thông tấn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 通訊社.

Cấu tạo âm tiết

thôngâm đầu th · vần ông · thanh ngang
tấnâm đầu t · vần ân · thanh sắc
xãâm đầu x · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thông tấn xã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.