thường nhật

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˨˩ ɲət̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɨəŋ˦˩ ɲək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩ ɲək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thường ngày.
    • Công việc thường nhật.

"thường nhật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh daily · everyday · day-to-day
🇨🇳 Tiếng Trung 日常
🇰🇷 Tiếng Hàn 일상적 ilsangjeok
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha diario · diaria

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền
nhậtâm đầu nh · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thường nhật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.