Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˨˩ kïŋ˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰəŋ˦˩ kɨn˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩ kɨn˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngành y học điều trị các rối loạn của hệ thần kinh bao gồm não và tủy sống trong hệ thống thần kinh trung ương và các dây thần kinh, cơ bắp và điểm nối thần kinh cơ trong hệ thần kinh ngoại vi.
- Nghiên cứu thần kinh học.
Cấu tạo âm tiết
| thần | âm đầu th · vần ân · thanh huyền |
| kinh | âm đầu k · vần inh · thanh ngang |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "thần kinh học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.