Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thị trưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [tʰɪj˨˩ʔ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰɪj˨˩˨ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đứng đầu cơ quan hành chính thành phố ở một số nước.

Câu ví dụ

  • Thị trưởng tự mình trao giải thưởng.The mayor presented the prizes in person.
  • Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế.The mayor thought that he should investigate the decline in tax revenues.
  • Tôi bị mất chìa khóa vào thành phố mà thị trưởng đã tặng tôi như một phần thưởng.I lost my key to the city that the mayor had presented to me as a reward.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 市長.

"thị trưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mayor
🇰🇷 Tiếng Hàn 시장 sijang
🇫🇷 Tiếng Pháp le maire
🇩🇪 Tiếng Đức der Bürgermeister
🇷🇺 Tiếng Nga мэр
🇮🇹 Tiếng Ý il sindaco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thịâm đầu th · vần i · thanh nặng
trưởngâm đầu tr · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thị trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.