thời gian vũ trụ

Danh từ
Danh từ
  1. Thời gian phân chia theo đơn vị ngày vũ trụ.

Cấu tạo âm tiết

thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền
gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang
vũâm đầu v · vần u · thanh ngã
trụâm đầu tr · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thời gian vũ trụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.