Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thời hạn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːj˨˩ haːn˧˨ʔ] · Huế [tʰəːj˦˩ haːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəːj˨˩ haːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng thời gian có giới hạn nhất định để làm việc gì.
    • Thời hạn làm nghĩa vụ quân sự.

Câu ví dụ thêm

  • Ít ra thì ngũ cốc có thời hạn sử dụng lâu.At least cereal has a long shelf life.

"thời hạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh deadline; term
🇨🇳 Tiếng Trung 期限 qī xiàn
🇰🇷 Tiếng Hàn 기간 gigan
🇫🇷 Tiếng Pháp le terme · le délai
🇷🇺 Tiếng Nga срок

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thời hạn"

Cấu tạo âm tiết

thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền
hạnâm đầu h · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thời hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.