vô thời hạn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ tʰəːj˨˩ haːn˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ tʰəːj˦˩ haːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ tʰəːj˨˩ haːŋ˨˩˨] ~ [jow˧˧ tʰəːj˨˩ haːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có thời hạn nào cả.
    • Nghỉ dưỡng bệnh vô thời hạn.
    • Hợp đồng có giá trị vô thời hạn.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền
hạnâm đầu h · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vô thời hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.