thủy lực

Danh từ
Danh từ
  1. Sức của nước chuyển động.
    • Dùng thủy lực sản ra điện năng.

"thủy lực" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý l'idraulico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thủy lực"

Cấu tạo âm tiết

thủyâm đầu th · vần uy · thanh hỏi
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thủy lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.