Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thủy lực học

Danh từ
Danh từ
  1. Môn khoa học nghiên cứu những quy luật cân bằng và chuyển động của các chất lỏng.

"thủy lực học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hydraulics

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thủyâm đầu th · vần uy · thanh hỏi
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thủy lực học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.