Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thứ nam

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˦ naːm˧˧] · Huế [tʰɨ˨˩˦ naːm˧˧] · Sài Gòn [tʰɨ˦˥ naːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Người con trai đẻ sau người con trai cả (cũ).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thứâm đầu th · vần ư · thanh sắc
namâm đầu n · vần am · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thứ nam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.