Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thức ăn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˦ ʔan˧˧] · Huế [tʰɨk̚˦˧˥ ʔaŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰɨk̚˦˥ ʔaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những thứ còn sống, lấy từ thực vật và động vật, để nấu thành món và ăn kèm với cơm.
    • Chợ ngày tết nhiều thữc ăn: cá, thịt, rau đầy dẫy.
  2. Những thứ nói trên đã nấu chín thành món.
    • Cô làm khách quá, ứ gắp thức ăn.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi cho chó ăn chỗ thức ăn thừa.I fed the leftovers to my dog.
  • Đó là phần thức ăn thừa bữa trưa.Those are the leftovers from lunch.
  • Chúng ta dùng dao để cắt thức ăn.We use a knife to slice food.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thức ăn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh food
🇨🇳 Tiếng Trung 食物 shí wù
🇯🇵 Tiếng Nhật 餌 えさ
🇰🇷 Tiếng Hàn 음식 eumsik · 먹이 meoki · 음식물 eumsikmul
🇫🇷 Tiếng Pháp la nourriture
🇩🇪 Tiếng Đức das Futter
🇷🇺 Tiếng Nga еда еда́ · пища пи́ща
🇹🇭 Tiếng Thái อาหาร aa-hǎan
🇮🇹 Tiếng Ý il cibo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thức ăn"

Cấu tạo âm tiết

thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thức ăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.