thao thao bất tuyệt

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːw˧˧ tʰaːw˧˧ ʔɓət̚˧˦ twiət̚˧˨ʔ] · Huế [tʰaːw˧˧ tʰaːw˧˧ ʔɓək̚˦˧˥ twiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaːw˧˧ tʰaːw˧˧ ʔɓək̚˦˥ t⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nói lời lẽ trôi chảy, hùng hồn.
    • Anh ta thao thao bất tuyệt khiến tôi ong cả đầu.

"thao thao bất tuyệt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 滔滔不绝 tāo tāo bù jué

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thaoâm đầu th · vần ao · thanh ngang
thaoâm đầu th · vần ao · thanh ngang
bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
tuyệtâm đầu t · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thao thao bất tuyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.