thiếu sinh quân

Danh từ
Danh từ
  1. Người thiếu niên học tại một trường quân sự.

Cấu tạo âm tiết

thiếuâm đầu th · vần iêu · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thiếu sinh quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.