tiên phong

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˧ fawŋ͡m˧˧] · Huế [tiəŋ˧˧ fawŋ͡m˧˧] ~ [tiəŋ˧˧ fɔŋ˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˧˧ fawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Đạo quân) Đi đầu ra mặt trận.
    • Quân tiên phong.
    • Lính tiên phong.
  2. Đi đầu, dẫn đầu trong phong trào.
    • Thanh niên là lực lượng tiên phong trong mọi phong trào.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 先鋒.

"tiên phong" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 앞장서다 apjangseoda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "tiên phong"

Cấu tạo âm tiết

tiênâm đầu t · vần iên · thanh ngang
phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiên phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.