Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˧ tiən˧˦] · Huế [tiəŋ˧˧ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tiəŋ˧˧ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở vị trí hàng đầu, vượt hẳn trình độ phát triển chung.
- Nền sản xuất tiên tiến.
- Tư tưởng tiên tiến.
- Đấu tranh giữa cái tiên tiến và cái lạc hậu.
- (Dùng trong một số danh hiệu) . (Người, đơn vị) đạt thành tích cao, có tác dụng lôi cuốn, thúc đẩy.
- Lao động tiên tiến.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 先進.
"tiên tiến" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | advanced |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 先进 xiān jìn · 尖端 jiān duān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 先端 せんたん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 선진 seonjin |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | avanzato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiên tiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.