Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiêu thổ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ tʰo˧˩] · Huế [tiw˧˧ tʰow˧˨] · Sài Gòn [tiw˧˧ tʰow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chiến thuật phá sạch những nơi trọng yếu để quân địch đến không có chỗ đóng quân.
    • Tiêu thổ kháng chiến.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "tiêu thổ"

Cấu tạo âm tiết

tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang
thổâm đầu th · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tiêu thổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.