tiếng Đan Mạch

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Ngôn ngữ của nước Đan Mạch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

tiếng (ngôn ngữ) + Đan Mạch)

"tiếng Đan Mạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Danish
🇨🇳 Tiếng Trung 丹麦语
🇯🇵 Tiếng Nhật デンマーク語
🇰🇷 Tiếng Hàn 덴마크어
🇫🇷 Tiếng Pháp danois
🇩🇪 Tiếng Đức Dänisch
🇮🇹 Tiếng Ý danese
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha danés
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha dinamarquês
🇮🇩 Tiếng Indonesia Denmark
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Danca
Tiếng Ba Lan Duński
Tiếng Thuỵ Điển danska

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
đanâm đầu đ · vần an · thanh ngang
mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tiếng Đan Mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.