tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Ngôn ngữ chính của Bồ Đào Nha, An-gô-la, Moçambique, São Tomé e Príncipe, Guiné Bissau, Cabo Verde, Timor Leste, và Braxin.

"tiếng Bồ Đào Nha" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Portuguese
🇨🇳 Tiếng Trung 葡萄牙语
🇯🇵 Tiếng Nhật ポルトガル語
🇰🇷 Tiếng Hàn 포르투갈어
🇫🇷 Tiếng Pháp portugais
🇩🇪 Tiếng Đức Portugiesisch
🇮🇹 Tiếng Ý Portoghese
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha portugués
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha português
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Portugees
🇮🇩 Tiếng Indonesia bahasa portugal · bahasa portugis
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Portekizce
Tiếng Ba Lan Portugalski
Tiếng Thuỵ Điển portugisiska

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
bồâm đầu b · vần ô · thanh huyền
đàoâm đầu đ · vần ao · thanh huyền
nhaâm đầu nh · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiếng Bồ Đào Nha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.