Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ tʰu˧˧] · Huế [tiəp̚˦˧˥ tʰʊw˧˧] · Sài Gòn [tip̚˦˥ tʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thu nhận lấy.
- Tiếp thu phê bình.
Câu ví dụ thêm
- Khi bạn sống ở một quốc gia, bạn sẽ sớm tiếp thu được ngôn ngữ đó.When you live in a country, you soon pick up the language.
"tiếp thu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | acquisition |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 吸收 xī shōu · 采纳 cǎi nà |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 取り入れる とりいれる |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếp thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.