Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [twaːn˨˩ naŋ˧˧] · Huế [twaːŋ˦˩ naŋ˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có khả năng làm được mọi việc.
- Đức Chúa Trời toàn năng.
- Đấng toàn năng.
- Pháo thủ toàn năng.
"toàn năng" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | onnipotente |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "toàn năng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "toàn năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.