Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bảo toàn năng lượng

Danh từ
Danh từ
  1. (Vật lý học) Định luật khẳng định rằng năng lượng (có thể tính tương đương qua khối lượng) không sinh không diệt.

"bảo toàn năng lượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh conservation of energy
🇫🇷 Tiếng Pháp conservation de l'énergie

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
toànâm đầu t · vần oan · thanh huyền
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bảo toàn năng lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.