Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕajk̟̚˧˦ ɲiəm˧˨ʔ] · Huế [ʈat̚˦˧˥ ɲiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈat̚˦˥ ɲim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều phải làm, phải gánh vác hoặc phải nhận lấy về mình.
- Trách nhiệm nặng nề.
- Có trách nhiệm đào tạo các cán bộ khoa học trẻ.
- Phải chịu hoàn toàn trách nhiệm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"trách nhiệm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | blame · responsibility |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 责任 zé rèn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 責任 せきにん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 책임 chaekim |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la responsabilité |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Verantwortung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ответственность отве́тственность |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ความรับผิดชอบ khwaam-ráp-phìt-châwp |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "trách nhiệm"
công ty trách nhiệm hữu hạnCông ty mà trong đó các chủ sở hữu vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi phần vốn của mình đã góp vào công ty.vô trách nhiệmKhông có tinh thần trách nhiệm.công ti trách nhiệm hữu hạnxem công ty trách nhiệm hữu hạn
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trách nhiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.