Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ t͡ɕajk̟̚˧˦ ɲiəm˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ ʈat̚˦˧˥ ɲiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ ʈat̚˦˥ ɲim˨˩˨] ~ [jow˧˧ ʈat̚˦˥ ɲim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không có tinh thần trách nhiệm.
- Vô trách nhiệm với con cái.
- Một con người vô trách nhiệm.
"vô trách nhiệm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | irresponsible |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 무책임하다 muchaekimhada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| vô | âm đầu v · vần ô · thanh ngang |
| trách | âm đầu tr · vần ach · thanh sắc |
| nhiệm | âm đầu nh · vần iêm · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "vô trách nhiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.