Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trình đơn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˨˩ ʔɗəːn˧˧] · Huế [ʈɨn˦˩ ʔɗəːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈɨn˨˩ ʔɗəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Danh sách các thao tác mà người dùng có thể thực hiện, khi ấn chuột hay các phương tiện khác trên giao diện đồ họa máy tính, hoặc dùng bàn phím.

"trình đơn" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật メニュー
🇰🇷 Tiếng Hàn 메뉴
🇫🇷 Tiếng Pháp menu
🇩🇪 Tiếng Đức Menü
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha menú
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha menu
🇳🇱 Tiếng Hà Lan menu
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ menü
Tiếng Ba Lan menu
Tiếng Thuỵ Điển meny
Tiếng Latinh izvēlne

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền
đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trình đơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.