Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˦ twe˧˨ʔ ɲən˧˧ taːw˧˨ʔ] · Huế [ʈɪj˨˩˦ twej˨˩ʔ ɲəŋ˧˧ taːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɪj˦˥ t⁽ʷ⁾ej˨˩˨ ɲəŋ˧˧ taːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ môn nghiên cứu phương pháp luận và những kĩ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy và chương trình có khả năng thực hiện một số quá trình mô phỏng trí tuệ của con người.
- Bùng nổ làn sóng sử dụng trí tuệ nhân tạo.
- Kiểm soát công nghệ trí tuệ nhân tạo.
Câu ví dụ thêm
- Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo.There's no such thing as Artificial Intelligence.
- Trí tuệ nhân tạo làm mọi thứ dễ dàng hơn.Artificial intelligence makes things easier.
- AI là Trí tuệ nhân tạo.AI means Artificial Intelligence.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"trí tuệ nhân tạo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | artificial intelligence |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| trí | âm đầu tr · vần i · thanh sắc |
| tuệ | âm đầu t · vần uê · thanh nặng |
| nhân | âm đầu nh · vần ân · thanh ngang |
| tạo | âm đầu t · vần ao · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "trí tuệ nhân tạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.