Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trầm tích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˨˩ tïk̟̚˧˦] · Huế [ʈəm˦˩ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈəm˨˩ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật chất lắng đọng hình thành trên bề mặt đất liền và dưới đáy biển.
    • Đá trầm tích.

Từ, cụm từ chứa "trầm tích"

Cấu tạo âm tiết

trầmâm đầu tr · vần âm · thanh huyền
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trầm tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.