Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trời đất

Danh từThán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːj˨˩ ʔɗət̚˧˦] · Huế [ʈəːj˦˩ ʔɗək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈəːj˨˩ ʔɗək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ trời và đất nói chung.
Thán từ
  1. Là một từ để diễn tả việc gì đó xảy ra ngạc nhiên, bất thình lình.
    • Trời đất! Nó là thiên tài à?

Câu ví dụ thêm

  • Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.In the beginning God created Heaven and Earth.
  • Trời đất ơi, tôi có lấy cái xe hơi chết tiệt của anh đâu!I didn't take your bloody car, for crying out loud!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"trời đất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh heaven and earth; oh my

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "trời đất"

Cấu tạo âm tiết

trờiâm đầu tr · vần ơi · thanh huyền
đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trời đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.