Danh từ
- Trục cắt đôi hình để cho hai phần xứng với nhau.
"trục đối xứng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | axis of symmetry |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | eje de simetría |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| trục | âm đầu tr · vần uc · thanh nặng |
| đối | âm đầu đ · vần ôi · thanh sắc |
| xứng | âm đầu x · vần ưng · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "trục đối xứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.