Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Trái Đất

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːj˧˦ ʔɗət̚˧˦] · Huế [ʈaːj˨˩˦ ʔɗək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈaːj˦˥ ʔɗək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Hành tinh thứ ba trong Hệ Mặt Trời, nơi con người và các sinh vật khác sinh sống.

Câu ví dụ

  • Chắc chắn là trái đất đang nóng dần lên.There is no doubt that the world is getting warmer.
  • Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.The Earth revolves around the sun.
  • Trái Đất đang tắm mưa sao băng.The Earth is taking a meteor shower.

"Trái Đất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh earth · Earth
🇨🇳 Tiếng Trung 地球 dì qiú
🇯🇵 Tiếng Nhật 地球 ちきゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 지구 jigu
🇫🇷 Tiếng Pháp la terre · Terre
🇩🇪 Tiếng Đức die Erde · Erde
🇷🇺 Tiếng Nga земля земля́
🇹🇭 Tiếng Thái โลก lôok
🇮🇹 Tiếng Ý la terra

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

tráiâm đầu tr · vần ai · thanh sắc
đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Trái Đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.