Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [twən˨˩ tɨ˧˨ʔ] · Huế [twəŋ˦˩ tɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾əŋ˨˩ tɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Theo sự sắp xếp trước sau.
- Công tác cứ tuần tự mà làm..
- Tuần tự nhi tiến..
- Tiến theo thứ tự.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "tuần tự"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuần tự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.