Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuế

Danh từ Thanh sắcVần uê

Phát âm (IPA): Hà Nội [twe˧˦] · Huế [twej˨˩˦] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾ej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung một số cây hạt trần (như thiên tuế, vạn tuế), có thân hình cột ngắn, đầu thân có nhiều lá to, hình lông chim, thường trồng làm cảnh.

Từ ghép có "tuế"

Cấu tạo âm tiết

tuếâm đầu t · vần uê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tuế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.