Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô định

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ ʔɗɨn˨˩˨] ~ [jow˧˧ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Không biết rõ là ai.
    • Nắm xương vô định đã cao bằng đầu (Truyện Kiều)
    • Không yên một chỗ:.
    • Mây vô định bay quanh ngoài mái (Tự tình khúc)
  2. (Toán học) Nói một phương trình hoặc một bài toán có vô số lời giải.
    • Trong phương trình vô định có x là ẩn số, bất cứ giá trị nào của x cũng là nghiệm số của phương trình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Định: yên, không chuyển

Từ, cụm từ chứa "vô định"

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vô định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.