vô căn cứ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ kan˧˧ kɨ˧˦] · Huế [vow˧˧ kaŋ˧˧ kɨ˨˩˦] · Sài Gòn [vow˧˧ kaŋ˧˧ kɨ˦˥] ~ [jow˧˧ kaŋ˧˧ kɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hoàn toàn không có căn cứ, không có cơ sở gì.
    • Lời buộc tội vô căn cứ.
    • Nỗi bực tức vô căn cứ.

"vô căn cứ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh groundless

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
cănâm đầu c · vần ăn · thanh ngang
cứâm đầu c · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vô căn cứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.