Động từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ laːj˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ laːj˨˩˨] ~ [jow˧˧ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là một hành động đi vô lại một đâu đó.
- Chàng trai vô lại nhà của mình.
- Xấu xa, bất lương (không có lương tâm), bất hảo, du đãng, vô liêm sỉ, vô kỷ luật, đê tiện, thô lỗ, lỗ mãng, mất dạy, khốn nạn, hạ đẳng, cặn bã, lưu manh.
- Kẻ/ tên vô lại.
- Đồ vô lại.
"vô lại" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | return |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 无赖 wú lài |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.