Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ sɨ˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [vow˧˧ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ ʂɨ˨˩˨] ~ [jow˧˧ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không gặp rủi ro, tai nạn (như đã lo ngại).
- Đường nguy hiểm, nhưng chuyến đi bình yên vô sự.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã trở về bình an vô sự.Tom returned safe and sound.
"vô sự" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 無事 ぶじ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "vô sự"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.