Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ fawŋ͡m˨˩ fəm˧˩] · Huế [vaŋ˧˧ fawŋ͡m˦˩ fəm˧˨] ~ [vaŋ˧˧ fɔŋ˦˩ fəm˧˨] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ fawŋ͡m˨˩ fəm˨˩˦] ~ [jaŋ˧˧ fawŋ͡m˨˩ fəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dùng cho công tác văn phòng, như giấy, bút, v.v. (nói khái quát).
"văn phòng phẩm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| văn | âm đầu v · vần ăn · thanh ngang |
| phòng | âm đầu ph · vần ong · thanh huyền |
| phẩm | âm đầu ph · vần âm · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "văn phòng phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.