văn phòng phẩm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ fawŋ͡m˨˩ fəm˧˩] · Huế [vaŋ˧˧ fawŋ͡m˦˩ fəm˧˨] ~ [vaŋ˧˧ fɔŋ˦˩ fəm˧˨] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ fawŋ͡m˨˩ fəm˨˩˦] ~ [jaŋ˧˧ fawŋ͡m˨˩ fəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng cho công tác văn phòng, như giấy, bút, v.v. (nói khái quát).

"văn phòng phẩm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 文具 wén jù
🇯🇵 Tiếng Nhật 文房具 ぶんぼうぐ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
phẩmâm đầu ph · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "văn phòng phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.