văn tự

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ tɨ˧˨ʔ] · Huế [vaŋ˧˧ tɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ tɨ˨˩˨] ~ [jaŋ˧˧ tɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Từ cũ) Chữ viết.
    • Văn tự chữ Hán.
    • Nhận dạng văn tự.
  2. Giấy tờ do hai bên thỏa thuận ký kết trong việc mua bán.
    • Văn tự bán nhà.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 文字.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "văn tự"

Cấu tạo âm tiết

vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "văn tự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.