Danh từ riêng
- Tên chính thức của Bỉ.
Cấu tạo âm tiết
| vương | âm đầu v · vần ương · thanh ngang |
| quốc | âm đầu qu · vần ôc · thanh sắc |
| bỉ | âm đầu b · vần i · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "Vương quốc Bỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.