vườn không nhà trống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨən˨˩ xəwŋ͡m˧˧ ɲaː˨˩ t͡ɕəwŋ͡m˧˦] · Huế [vɨəŋ˦˩ kʰəwŋ͡m˧˧ ɲaː˦˩ ʈəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [vɨəŋ˨˩ kʰəwŋ͡m˧˧ ɲaː˨˩ ʈəwŋ͡m˦˥] ~ [jɨəŋ˨˩ kʰəwŋ͡m˧˧ ɲaː˨˩ ʈəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chiến thuật quân sự, trong đó bỏ trống nhà cửa, phá hủy hoặc cất giấu lương thực, tài nguyên để ngăn địch lợi dụng nơi đang tiến vào chiếm đóng.
    • Quân địch gặp tình trạng thiếu lương thực do dân trong địa phương đang làm kế hoạch vườn không nhà trống.

Cấu tạo âm tiết

vườnâm đầu v · vần ươn · thanh huyền
khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
trốngâm đầu tr · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vườn không nhà trống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.