Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vət̚˧˨ʔ liəw˧˨ʔ] · Huế [vək̚˨˩ʔ liw˨˩ʔ] · Sài Gòn [vək̚˨˩˨ liw˨˩˨] ~ [jək̚˨˩˨ liw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật dùng để làm cái gì (nói khái quát).
- Vật liệu xây dựng.
- Vật liệu đan lát.
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi đã thấy vật liệu này rồi.We've already seen this material.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 物料.
"vật liệu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | material |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 材料 cái liào |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 材料 ざいりょう |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Material |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | материал материа́л |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | วัสดุ wát-sà-dù |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il materiale |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "vật liệu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vật liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.