vệ sinh

Danh từTính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ve˧˨ʔ sïŋ˧˧] · Huế [vej˨˩ʔ ʂɨn˧˧] ~ [vej˨˩ʔ sɨn˧˧] · Sài Gòn [vej˨˩˨ ʂɨn˧˧] ~ [jej˨˩˨ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những biện pháp phòng bệnh, giữ gìn và tăng cường sức khoẻ (nói khái quát).
    • Phép vệ sinh.
    • Ăn ở hợp vệ sinh.
    • Vệ sinh ăn uống.
    • Vệ sinh lao động.
Tính từ
  1. (Kng.; thường dùng có kèm ý phủ định, kết hợp hạn chế) . Hợp (thường nói về mặt sạch sẽ).
    • Nhà cửa chật chội, bẩn thỉu, thiếu vệ sinh.
    • Bát đĩa không được vệ sinh lắm.
    • Làm vệ sinh nhà cửa (quét dọn cho sạch sẽ).
Động từ
  1. (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) . Đại tiện (lối nói kiêng tránh). Đi.
    • Nhà vệ sinh.
    • Giấy vệ sinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 衛生.

"vệ sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hygiene · sanitary · hygiene; to clean
🇨🇳 Tiếng Trung 清洁 qīng jié
🇯🇵 Tiếng Nhật 清掃 せいそう
🇹🇭 Tiếng Thái อนามัย à-naa-mai
🇮🇹 Tiếng Ý igienico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "vệ sinh"

Cấu tạo âm tiết

vệâm đầu v · vần ê · thanh nặng
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vệ sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.