Danh từTính từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ve˧˨ʔ sïŋ˧˧] · Huế [vej˨˩ʔ ʂɨn˧˧] ~ [vej˨˩ʔ sɨn˧˧] · Sài Gòn [vej˨˩˨ ʂɨn˧˧] ~ [jej˨˩˨ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những biện pháp phòng bệnh, giữ gìn và tăng cường sức khoẻ (nói khái quát).
- Phép vệ sinh.
- Ăn ở hợp vệ sinh.
- Vệ sinh ăn uống.
- Vệ sinh lao động.
- (Kng.; thường dùng có kèm ý phủ định, kết hợp hạn chế) . Hợp (thường nói về mặt sạch sẽ).
- Nhà cửa chật chội, bẩn thỉu, thiếu vệ sinh.
- Bát đĩa không được vệ sinh lắm.
- Làm vệ sinh nhà cửa (quét dọn cho sạch sẽ).
- (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) . Đại tiện (lối nói kiêng tránh). Đi.
- Nhà vệ sinh.
- Giấy vệ sinh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 衛生.
"vệ sinh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hygiene · sanitary · hygiene; to clean |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 清洁 qīng jié |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 清掃 せいそう |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อนามัย à-naa-mai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | igienico |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "vệ sinh"
nhà vệ sinhNhà, phòng làm nơi đại, tiểu tiện.giấy vệ sinhGiấy mềm, dễ thấm nước và có khả năng tự hoại, dùng để đi đại tiện hoặc dùng vào những việc vệ sinh cá nhân.vệ sinh cá nhânChỉ đến những thói quen chăm sóc cơ thể như tắm rửa, đánh răng, rửa tay, gội đầu, cắt móng của con người.băng vệ sinhBăng dùng khi phụ nữ có kinh nguyệt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vệ sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.